doanh điền
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đồn điền, điền trang do nhà nước hoặc quân đội lập ra để khai hoang và canh tác: "Doanh điền" là một từ cổ, dùng để chỉ một khu đất rộng lớn do chính quyền (thường là triều đình phong kiến) hoặc quân đội tổ chức khai khẩn, quản lý và canh tác. Mục đích thường là để tăng sản lượng lương thực, ổn định đời sống binh lính hoặc khai phá vùng đất mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà Nguyễn đã lập nhiều doanh điền ở vùng biên giới phía Nam. (Nhà Nguyễn đã thành lập nhiều đồn điền ở vùng biên giới phía Nam.)
- Chính sách doanh điền giúp khai hoang đất đai và tăng thu ngân sách cho triều đình. (Chính sách đồn điền giúp khai khẩn đất đai và tăng thu ngân sách cho triều đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chính sách doanh điền": một chính sách của các triều đại phong kiến Việt Nam nhằm động viên binh lính, dân nghèo đi khai hoang lập ấp, vừa để sản xuất, vừa để bảo vệ biên cương.
- Chính sách doanh điền thời Lê Trung Hưng đã góp phần mở rộng lãnh thổ về phía Nam. (Chính sách đồn điền thời Lê Trung Hưng đã góp phần mở rộng lãnh thổ về phía Nam.)
Biến thể và từ gần giống
- Dinh điền (danh từ): là từ đồng nghĩa, cùng chỉ loại hình đồn điền do nhà nước tổ chức. "Doanh điền" và "dinh điền" thường được dùng thay thế cho nhau trong văn liệu cổ.
- Đồn điền (danh từ): từ hiện đại hơn, chỉ một khu đất rộng trồng cây công nghiệp (như cao su, cà phê, chè) với quy mô sản xuất lớn, thường do tư nhân hoặc nhà nước quản lý. "Đồn điền" có thể coi là sự phát triển từ khái niệm "doanh điền/dinh điền".
Từ đồng nghĩa
- Dinh điền: (từ cổ) đồn điền của nhà nước.
- Điền trang: (từ cổ) trang trại, đất đai canh tác rộng lớn của một cá nhân hay gia tộc.
Lưu ý về cách dùng
- Từ cổ: "Doanh điền" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử, sách nghiên cứu về chế độ ruộng đất phong kiến. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng từ "đồn điền" hoặc "nông trường" nhiều hơn.
- Tính lịch sử: Từ này gắn liền với các chính sách khẩn hoang và an dân của các triều đại quân chủ Việt Nam trong lịch sử.